below the belt

Adjective
  1. bất chấp, coi thường luật lệ (xuất phất từ khái niệm đánh đòn thấp trái luật trong môn quyền Anh)
Adverb
  1. không công bằng, bất công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

below the belt
The boxer landed a punch below the belt.